Chức năng tra cứu theo trường đang được cập nhật.
| STT | Môn học | Điểm miệng (hệ số 1) |
Điểm 15 phút (hệ số 1) |
Điểm 1 tiết (hệ số 2) |
Điểm thi HK (hệ số 3) |
Trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toán | 8.0 | 7.5 | 8.0 | 9.0 | 8.5 |
| 2 | Ngữ văn | 7.5 | 8.0 | 8.0 | 8.5 | 8.0 |
| 3 | Tiếng Anh | 9.0 | 9.0 | 9.5 | 9.5 | 9.2 |
| 4 | Vật lý | 8.0 | 7.5 | 8.0 | 8.5 | 8.1 |
| 5 | Hóa học | 8.0 | 8.0 | 8.5 | 8.5 | 8.3 |